abbe condenser

abbe condenser

A student adjusts the Abbe condenser under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ tụ sáng Abbe (một loại thấu kính tụ quang trong kính hiển vi)

  • Bộ tụ sáng Abbe một bộ phận trong kính hiển vi quang học, gồm hai hoặc ba thấu kính khẩu độ lớn, được đặt dưới bàn kính. Chức năng chính của tập trung điều chỉnh ánh sáng từ nguồn sáng lên mẫu vật, giúp hình ảnh quan sát được nét sáng hơn.
dụ sử dụng
  • (Bộ tụ sáng Abbe rất cần thiết cho kính hiển vi độ phân giải cao.)
  • (Điều chỉnh bộ tụ sáng Abbe cải thiện độ tương phản của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align the abbe condenser": căn chỉnh bộ tụ sáng Abbe để tối ưu hóa đường đi của ánh sáng.

    • You must align the abbe condenser carefully to avoid optical aberrations. (Bạn phải căn chỉnh bộ tụ sáng Abbe cẩn thận để tránh quang sai.)
  • "abbe condenser aperture": khẩu độ của bộ tụ sáng Abbe, thường được điều chỉnh để kiểm soát độ sáng độ tương phản.

    • Closing the abbe condenser aperture reduces glare. (Đóng khẩu độ của bộ tụ sáng Abbe làm giảm độ chói.)
Biến thể từ gần giống
  • Condenser (n): bộ tụ sáng (nói chung), thường dùng trong kính hiển vi hoặc máy chiếu.

    • The microscope's condenser can be replaced with an abbe condenser for better performance. (Bộ tụ sáng của kính hiển vi có thể được thay thế bằng bộ tụ sáng Abbe để hiệu suất tốt hơn.)
  • Abbe condenser system (n): hệ thống bộ tụ sáng Abbe, bao gồm cả thấu kính cấu điều chỉnh.

    • Modern microscopes often use an abbe condenser system. (Kính hiển vi hiện đại thường sử dụng hệ thống bộ tụ sáng Abbe.)
Từ đồng nghĩa
  • Abbe illuminator: bộ chiếu sáng Abbe (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Condenser lens system: hệ thống thấu kính tụ quang (chỉ chung các loại bộ tụ sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "abbe condenser", đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abbe condenser".